bright idea

/braɪt aɪˈdiːə/
phraseTrung cấp ý tưởng sáng tạo
thông thường

Một ý tưởng mới, sáng tạo hoặc thú vị.

The team came up with a bright idea to improve customer service.

Đội ngũ đã nghĩ ra một ý tưởng sáng tạo để cải thiện dịch vụ khách hàng.

💡

Thường được sử dụng để mô tả ý tưởng tích cực và có tiềm năng.

Cụm từ kết hợp

come up with a bright ideanghĩ ra một ý tưởng sáng tạohave a bright ideacó một ý tưởng sáng tạo

Cụm từ liên quan

brainstormcụm từ
tạo ra nhiều ý tưởng mới
think outside the boxcụm từ
nghĩ sáng tạo, không theo khuôn mẫu

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả ý tưởng tích cực và có tiềm năng, nên hãy sử dụng nó khi muốn khen ngợi hoặc đề xuất một ý tưởng hay.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực

Cụm từ này không phù hợp để mô tả ý tưởng kém hoặc không có giá trị.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'bright' (sáng, tươi) kết hợp với 'idea' (ý tưởng) để tạo ra một cụm từ mô tả ý tưởng mới mẻ và sáng tạo.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường để khen ngợi một ý tưởng hay hoặc sáng tạo.

Phân tích từ

bright
sáng, tươi
adjective
+
idea
ý tưởng
noun
Từ Điển Anh Việt