brief
/briːf/adjectivenoun★Cơ bản
chung
Có thời gian ngắn hoặc độ dài ngắn
The meeting was brief but productive.
Cuộc họp ngắn ngủi nhưng hiệu quả.
💡
Thường dùng để mô tả thời gian hoặc nội dung ngắn gọn.
trang trọng
Tóm tắt hoặc bản tóm tắt ngắn gọn
She provided a brief overview of the project.
Cô ấy cung cấp một bản tóm tắt ngắn về dự án.
💡
Dùng trong văn phòng hoặc báo cáo.
Cụm từ kết hợp
brief summarybản tóm tắt ngắnbrief meetingcuộc họp ngắnbrief explanationgiải thích ngắn
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng 'brief' trong văn phòng
'Brief' thường dùng trong văn phòng để mô tả cuộc họp ngắn hoặc bản tóm tắt. Ví dụ: 'Please provide a brief report by tomorrow.' (Hãy cung cấp một bản báo cáo ngắn gọn trước ngày mai.)
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'brevis' có nghĩa là 'ngắn'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'brief' thường dùng để mô tả thời gian hoặc nội dung ngắn gọn. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'ngắn gọn' hoặc 'tóm tắt'.
Phân tích từ
brief
ngắn gọn
rootTừ Điển Anh Việt