Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. brick

brick

/brɪk/
gạch

The workers used bricks to build the wall.

Các thợ xây đã sử dụng gạch để xây tường.


trang trọng

Một khối vật liệu xây dựng hình chữ nhật, thường làm bằng đất sét nung, dùng để xây dựng các công trình.

The house was built with red bricks.

Nhà được xây bằng gạch đỏ.

Gạch thường được sử dụng trong xây dựng nhà cửa, tường và các công trình khác.

Cụm từ kết hợp

brick walltường gạchbrick housenhà gạchbrick roadđường gạch

Từ đồng nghĩa

blocktile

Cụm từ liên quan

brick by brickcụm từ
từ từ, từng bước một

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Gạch thường được sử dụng trong xây dựng, nhưng cũng có thể được sử dụng trong các biểu cảm khác.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'brick' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'bryce', có nghĩa là 'gạch'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'brick' thường được sử dụng để chỉ vật liệu xây dựng, nhưng cũng có thể được sử dụng trong các biểu cảm như 'brick by brick' (từ từ, từng bước một).

Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.