bright hue of red

/braɪt huː ɒv rɛd/
noun phraseTrung cấp màu đỏ sáng rực
thông thường

Màu đỏ sáng rực, thường được dùng để mô tả một màu đỏ tươi sáng, nổi bật và đầy sinh lực.

She wore a dress in a bright hue of red that caught everyone's attention.

Cô ấy mặc một chiếc váy màu đỏ sáng rực thu hút sự chú ý của mọi người.

💡

Thường được dùng để mô tả màu sắc tươi sáng và nổi bật.

Cụm từ kết hợp

bright hue of redmàu đỏ sáng rựcvivid hue of redmàu đỏ tươi sáng

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

vivid huecụm từ
màu sắc tươi sáng
radiant colorcụm từ
màu sắc rực rỡ

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Biểu hiện màu sắc tươi sáng và sinh lực trong văn học và nghệ thuật.

Quy tắc vàng

Độ chính xác

Dùng để mô tả màu đỏ tươi sáng, không dùng cho màu đỏ nhạt hoặc mờ.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'bright' (sáng) và 'hue of red' (màu đỏ), mô tả một màu đỏ tươi sáng.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được dùng trong văn học, nghệ thuật và mô tả cảnh quan để tạo ra hình ảnh sống động.

Phân tích từ

bright
sáng
adjective
+
hue
màu sắc
noun
+
of red
màu đỏ
noun phrase
Từ Điển Anh Việt