super blood moon

/ˈsuːpər ˈblʌd muːn/
phraseTrung cấp trăng siêu đỏ
chuyên ngành

Một hiện tượng thiên văn hiếm khi trăng tròn rơi vào vị trí gần nhất với Trái Đất (trăng siêu) và đồng thời trăng bị che khuất bởi bóng của Trái Đất (trăng máu).

Astronomers were excited to observe the super blood moon.

Những nhà thiên văn học rất hứng thú quan sát hiện tượng trăng siêu đỏ.

💡

Hiện tượng này kết hợp giữa trăng siêu (trăng tròn ở điểm gần nhất với Trái Đất) và trăng máu (trăng bị che khuất bởi bóng của Trái Đất).

Cụm từ kết hợp

super blood moon eclipsenhiên tượng trăng siêu đỏ che khuất

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Hiểu rõ hiện tượng

Trăng siêu đỏ là sự kết hợp giữa trăng siêu (trăng tròn ở điểm gần nhất với Trái Đất) và trăng máu (trăng bị che khuất bởi bóng của Trái Đất).

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Dùng để mô tả hiện tượng thiên văn hiếm, không dùng để chỉ hiện tượng thường ngày.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'supermoon' (trăng siêu) và 'blood moon' (trăng máu), mô tả hiện tượng thiên văn kết hợp hai hiện tượng này.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được dùng trong ngữ cảnh thiên văn học hoặc khi mô tả sự kiện thiên văn hiếm.

Phân tích từ

super
siêu
prefix
+
blood
máu
adjective
+
moon
trăng
noun
Từ Điển Anh Việt