eclipse moon
/ˈɪklɪps ˈmun/noun phrase★Trung cấp— trăng bị nhật thực
trang trọng
Trăng bị che khuất hoàn toàn hoặc một phần bởi Mặt Trời, tạo thành hiện tượng nhật thực.
During the eclipse moon, the sky turned dark in the middle of the day.
Khi trăng bị nhật thực, bầu trời trở nên tối ngay giữa ban ngày.
💡
Hiện tượng này xảy ra khi Mặt Trời, Trăng và Trái Đất thẳng hàng.
Cụm từ kết hợp
total eclipse moonnhật thực toàn phầnpartial eclipse moonnhật thực một phầnannular eclipse moonnhật thực vòng
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sự khác biệt giữa nhật thực và nguyệt thực
Nhật thực xảy ra khi Trăng che Mặt Trời, còn nguyệt thực xảy ra khi Trái Đất che Mặt Trăng.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép của 'eclipse' (nhật thực) và 'moon' (trăng), mô tả hiện tượng thiên văn khi Trăng che Mặt Trời.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh thiên văn học hoặc mô tả hiện tượng thiên văn.
Phân tích từ
eclipse
nhật thực
rootmoon
trăng
rootTừ Điển Anh Việt