Looking up...
Tính chất của một người có khả năng nhận biết và quan sát chi tiết xung quanh một cách cẩn thận và chính xác.
A good detective must be observant to solve cases.
Một thám tử giỏi phải chú ý để giải quyết các vụ án.
Children are naturally observant and curious.
Trẻ em tự nhiên có tính chất chú ý và ham học hỏi.
Thường dùng để mô tả khả năng nhận biết chi tiết hoặc nhận thức về môi trường xung quanh.
Trong các lĩnh vực như y tế, giáo dục hoặc an ninh, 'be observant' thường được dùng để mô tả khả năng quan sát và phân tích chi tiết.
'Observant' thường dùng để mô tả người có khả năng nhận biết chi tiết, trong khi 'observant' có thể dùng để mô tả người có khả năng quan sát một cách cẩn thận.
Từ 'observant' bắt nguồn từ tiếng Latin 'observare' (quan sát), với tiền tố 'ob-' (vào) và 'servare' (giữ).
Thường dùng để mô tả người có khả năng nhận biết chi tiết hoặc nhận thức về môi trường xung quanh.