pay attention to

/peɪ əˈtɛnʃən tuː/
phraseTrung cấp chú ý đến
trang trọngthông thường

Để chú ý, tập trung vào một điều gì đó hoặc một người nào đó.

Pay attention to the road while driving.

Chú ý đến đường khi lái xe.

She pays attention to details in her work.

Cô ấy chú ý đến những chi tiết trong công việc của mình.

💡

Thường dùng để khuyến khích ai đó tập trung hoặc nhắc nhở ai đó chú ý đến điều gì đó quan trọng.

Cụm từ kết hợp

pay close attention tochú ý kỹ đếnpay special attention tochú ý đặc biệt đến

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

focus oncụm từ
tập trung vào

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống quan trọng

Thường dùng để nhắc nhở hoặc khuyến khích ai đó chú ý đến một điều gì đó quan trọng, như trong học tập, làm việc, hoặc giao tiếp hàng ngày.

Quy tắc vàng

Chú ý đến ngữ cảnh

Thường dùng trong các tình huống yêu cầu sự tập trung hoặc nhắc nhở ai đó chú ý đến một điều gì đó quan trọng.

📖Nguồn gốc từ

Thành ngữ tiếng Anh được hình thành từ động từ 'pay' (chú ý) và danh từ 'attention' (sự chú ý) kết hợp với giới từ 'to' để chỉ hành động chú ý đến một đối tượng cụ thể.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống yêu cầu sự tập trung hoặc nhắc nhở ai đó chú ý đến một điều gì đó quan trọng.

Phân tích từ

pay
chú ý
verb
+
attention
sự chú ý
noun
+
to
đến
preposition
Từ Điển Anh Việt