Looking up...
She is a professional athlete who competes in track and field.
Cô ấy là một vận động viên chuyên nghiệp thi đấu môn điền kinh.
Người tham gia các môn thể thao cạnh tranh, thường ở cấp độ chuyên nghiệp.
The athlete trained for years to qualify for the Olympics.
Vận động viên đã tập luyện nhiều năm để giành suất tham dự Olympics.
He became an athlete after joining the university sports team.
Anh ấy trở thành vận động viên sau khi gia nhập đội thể thao của trường đại học.
Thuật ngữ này có thể chỉ những người chơi thể thao chuyên nghiệp hoặc nghiệp dư, nhưng thường ám chỉ những người có thành tích xuất sắc.
'Athlete' là thuật ngữ chung chỉ những người tham gia thể thao, trong khi 'player' thường chỉ những người chơi trong các môn thể thao theo đội nhóm (ví dụ: bóng đá, bóng rổ). Không nên dùng 'player' để chỉ vận động viên điền kinh hay bơi lội.
Chỉ dùng 'athlete' khi nói về những người có hoạt động thể thao nghiêm túc, có huấn luyện hoặc thi đấu. Không dùng cho những người tập thể dục giải trí thông thường.
Từ tiếng Anh cổ 'athlēta', bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'athlētēs' (ἀθλητής), nghĩa gốc là 'người thi đấu trong các cuộc thi thể thao', xuất phát từ 'athlon' (ἆθλον) nghĩa là 'cuộc thi đấu'.
Thuật ngữ 'athlete' thường được dùng trong ngữ cảnh thể thao chuyên nghiệp hoặc cạnh tranh. Ở Việt Nam, người ta thường dùng 'vận động viên' cho hầu hết các trường hợp, nhưng có thể bổ sung ngành thể thao cụ thể (ví dụ: 'vận động viên bóng đá', 'vận động viên cử tạ').