Looking up...
The new software is at work in our department.
Phần mềm mới đang hoạt động trong bộ phận của chúng tôi.
Đang hoạt động hoặc có tác dụng trong một lĩnh vực, tổ chức hoặc quá trình nhất định.
The new policy is at work in the company, improving productivity.
Chính sách mới đang hoạt động trong công ty, cải thiện năng suất.
The enzyme is at work in the body, breaking down food.
Enzyme đang hoạt động trong cơ thể, phân hủy thức ăn.
Thường dùng để mô tả một quá trình hoặc tác động đang diễn ra trong một phạm vi cụ thể.
Câu này thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc khoa học, nên hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
Từ ghép từ 'at work' (đang hoạt động) và 'in' (trong), mô tả một quá trình hoặc tác động đang diễn ra trong một phạm vi cụ thể.
Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc khoa học để mô tả một quá trình hoặc tác động đang diễn ra trong một lĩnh vực, tổ chức hoặc cơ thể.