at work in
/æt wɜːrk ɪn/Đang hoạt động hoặc có tác dụng trong một lĩnh vực, tổ chức hoặc quá trình nhất định.
The new policy is at work in the company, improving productivity.
Chính sách mới đang hoạt động trong công ty, cải thiện năng suất.
The enzyme is at work in the body, breaking down food.
Enzyme đang hoạt động trong cơ thể, phân hủy thức ăn.
Thường dùng để mô tả một quá trình hoặc tác động đang diễn ra trong một phạm vi cụ thể.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác ngữ cảnh
Câu này thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc khoa học, nên hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'at work' (đang hoạt động) và 'in' (trong), mô tả một quá trình hoặc tác động đang diễn ra trong một phạm vi cụ thể.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc khoa học để mô tả một quá trình hoặc tác động đang diễn ra trong một lĩnh vực, tổ chức hoặc cơ thể.