at your earliest convenience

/æt jʊr ˈɜːrlɪst kənˈviːniəns/
khi bạn có thời gian sớm nhất

Please submit the report at your earliest convenience.

Vui lòng gửi báo cáo khi bạn có thời gian sớm nhất.


trang trọng

Biểu thị yêu cầu hoặc đề nghị ai đó làm việc gì đó trong thời gian sớm nhất có thể, nhưng không quá khẩn cấp.

We need your feedback at your earliest convenience.

Chúng tôi cần phản hồi của bạn khi bạn có thời gian sớm nhất.

Please respond to this email at your earliest convenience.

Vui lòng trả lời email này khi bạn có thời gian sớm nhất.

Thường được sử dụng trong giao tiếp chính thức hoặc chuyên nghiệp.

Cụm từ kết hợp

at your earliest conveniencekhi bạn có thời gian sớm nhất

Cụm từ liên quan

as soon as possiblecụm từ
như sớm nhất có thể
at the earliest opportunitycụm từ
khi có cơ hội sớm nhất

Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp chính thức

Biểu thức này thường được sử dụng trong các email hoặc thư chính thức để yêu cầu ai đó làm việc gì đó trong thời gian sớm nhất có thể.

Quy tắc vàng

Không quá khẩn cấp

Biểu thức này không mang tính khẩn cấp như 'as soon as possible', mà chỉ yêu cầu làm việc gì đó trong thời gian sớm nhất có thể.

Nguồn gốc từ

Thành ngữ tiếng Anh được hình thành từ 'at' (ở), 'your' (của bạn), 'earliest' (sớm nhất) và 'convenience' (thời gian thuận tiện).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các email hoặc thư chính thức để yêu cầu ai đó làm việc gì đó trong thời gian sớm nhất có thể, nhưng không quá khẩn cấp.

Phân tích từ

at
ở
preposition
+
your
của bạn
possessive
+
earliest
sớm nhất
adjective
+
convenience
thời gian thuận tiện
noun
Từ Điển Anh Việt