at work
/æt wɜːrk/phrase★Trung cấp— ở nơi làm việc
trang trọngthông thường
Tại nơi làm việc hoặc đang làm việc.
He spends most of his time at work.
Anh ấy dành hầu hết thời gian của mình ở nơi làm việc.
The company has strict rules about what you can do at work.
Công ty có những quy định nghiêm ngặt về những gì bạn có thể làm tại nơi làm việc.
💡
Thường dùng để chỉ vị trí hoặc hoạt động làm việc.
Cụm từ kết hợp
at work onđang làm việc vớiat work inlàm việc tại
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'at work' để chỉ nơi làm việc, không dùng để chỉ tình trạng làm việc.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'at' (ở) và 'work' (việc làm).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ vị trí hoặc tình trạng đang làm việc.
Phân tích từ
at
ở
prepositionwork
việc làm
nounTừ Điển Anh Việt