ally

/ˈælaɪ/
nounTrung cấp
trang trọng

Một quốc gia, tổ chức hoặc cá nhân hỗ trợ và hợp tác với một bên khác trong một cuộc chiến hoặc một vấn đề.

They formed an alliance with their neighbors to ensure mutual defense.

Họ đã thành lập một liên minh với các nước láng giềng để đảm bảo bảo vệ lẫn nhau.

💡

Thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị hoặc quân sự.

thông thường

Một người hoặc nhóm người hỗ trợ hoặc ủng hộ một người khác trong một cuộc tranh luận hoặc một vấn đề.

She found an ally in her colleague who shared her views on the project.

Cô ấy tìm được một đồng minh trong đồng nghiệp của mình, người đồng ý với quan điểm của cô về dự án.

💡

Thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội hoặc công việc.

Cụm từ kết hợp

form an allytạo ra một đồng minhrely on an allyđược dựa vào một đồng minh

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

ally withcụm từ
hợp tác với
ally againstcụm từ
hợp tác chống lại

💡Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh chính trị

Từ 'ally' thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị hoặc quân sự để chỉ một quốc gia hoặc tổ chức hỗ trợ một bên khác.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'ally' và 'friend'

'Ally' thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị hoặc quân sự, trong khi 'friend' được sử dụng trong bối cảnh xã hội hoặc cá nhân.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'alligare' có nghĩa là 'đính kèm' hoặc 'liên kết'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'ally' thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, quân sự hoặc xã hội để chỉ một bên hỗ trợ hoặc hợp tác với một bên khác.

Phân tích từ

al-
đến
prefix
+
-ly
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt