Looking up...
“The two countries became allies after signing the treaty.”
“Hai nước trở thành đồng minh sau khi ký hiệp ước.”
Một quốc gia, tổ chức hoặc cá nhân hỗ trợ và hợp tác với một bên khác trong một cuộc chiến hoặc một vấn đề.
They formed an alliance with their neighbors to ensure mutual defense.
Họ đã thành lập một liên minh với các nước láng giềng để đảm bảo bảo vệ lẫn nhau.
Thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị hoặc quân sự.
Một người hoặc nhóm người hỗ trợ hoặc ủng hộ một người khác trong một cuộc tranh luận hoặc một vấn đề.
She found an ally in her colleague who shared her views on the project.
Cô ấy tìm được một đồng minh trong đồng nghiệp của mình, người đồng ý với quan điểm của cô về dự án.
Thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội hoặc công việc.
Từ 'ally' thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị hoặc quân sự để chỉ một quốc gia hoặc tổ chức hỗ trợ một bên khác.
'Ally' thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị hoặc quân sự, trong khi 'friend' được sử dụng trong bối cảnh xã hội hoặc cá nhân.
Từ gốc Latin 'alligare' có nghĩa là 'đính kèm' hoặc 'liên kết'.
Từ 'ally' thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, quân sự hoặc xã hội để chỉ một bên hỗ trợ hoặc hợp tác với một bên khác.