amateur

/ˈæmətʃər/
người nghiệp dư

She's an amateur photographer who takes stunning nature photos.

Cô ấy là một người nghiệp dư chụp ảnh và chụp những bức ảnh thiên nhiên tuyệt đẹp.


thông thường

Người tham gia một hoạt động vì sự thích thú hoặc sở thích, không chuyên nghiệp.

He's an amateur musician who plays guitar in his free time.

Anh ấy là một nhạc sĩ nghiệp dư chơi guitar trong thời gian rảnh rỗi của mình.

Thường dùng để chỉ người làm việc không chuyên nghiệp, nhưng có thể mang ý nghĩa tích cực.

Cụm từ kết hợp

amateur athletevận động viên nghiệp dưamateur photographernhà chụp ảnh nghiệp dưamateur musiciannhạc sĩ nghiệp dư

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'amateur' thường dùng để chỉ người làm việc vì sở thích, không chuyên nghiệp. Trong một số ngữ cảnh, nó có thể mang ý nghĩa tiêu cực.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'amateur', có nghĩa là 'người yêu thích'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường mang ý nghĩa tích cực, nhưng có thể mang ý nghĩa tiêu cực nếu dùng để chỉ người không chuyên nghiệp.

Từ Điển Anh Việt