although
mặc dùAlthough it was raining, we went to the park.
Mặc dù trời mưa, chúng tôi đã đi công viên.
Dùng để chỉ ra một sự thật hoặc tình huống trái ngược với điều đã được nói hoặc sẽ được nói sau đó.
She decided to go to the party although she was tired.
Cô ấy quyết định đi bữa tiệc mặc dù cô ấy mệt mỏi.
Although he studied hard, he failed the exam.
Mặc dù anh ấy học rất chăm chỉ, anh ấy đã trượt bài kiểm tra.
Thường được sử dụng để nhấn mạnh sự trái ngược giữa hai ý kiến hoặc tình huống.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'although'
Dùng 'although' để bắt đầu câu hoặc sau dấu phẩy để nhấn mạnh sự trái ngược.
Quy tắc vàng
Cấu trúc câu
'Although' thường được sử dụng ở đầu câu hoặc sau dấu phẩy, theo sau là một mệnh đề phụ.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh cổ 'al' (mặc dù) + 'though' (ngay cả khi).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong văn bản hoặc nói chính thức hơn so với 'even though'.