although

/ɔːlˈðoʊ/
conjunctionTrung cấp
trang trọngthông thường

Dùng để chỉ ra một sự thật hoặc tình huống trái ngược với điều đã được nói hoặc sẽ được nói sau đó.

She decided to go to the party although she was tired.

Cô ấy quyết định đi bữa tiệc mặc dù cô ấy mệt mỏi.

Although he studied hard, he failed the exam.

Mặc dù anh ấy học rất chăm chỉ, anh ấy đã trượt bài kiểm tra.

💡

Thường được sử dụng để nhấn mạnh sự trái ngược giữa hai ý kiến hoặc tình huống.

Cụm từ kết hợp

although it may seemmặc dù nó có thể trông như vậyalthough I disagreemặc dù tôi không đồng ýalthough it's truemặc dù điều đó là sự thật

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

even thoughcụm từ
mặc dù
in spite ofcụm từ
mặc dù

💡Mẹo hay

Sử dụng 'although'

Dùng 'although' để bắt đầu câu hoặc sau dấu phẩy để nhấn mạnh sự trái ngược.

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu

'Although' thường được sử dụng ở đầu câu hoặc sau dấu phẩy, theo sau là một mệnh đề phụ.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'al' (mặc dù) + 'though' (ngay cả khi).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn bản hoặc nói chính thức hơn so với 'even though'.

Phân tích từ

al
mặc dù
prefix
+
though
ngay cả khi
suffix
Từ Điển Anh Việt