Looking up...
thường xuyên đi làm muộn, không đúng giờ làm việc
My coworker is always late for work, so we have to cover for him.
Đồng nghiệp của tôi hay đi làm trễ nên chúng tôi phải thay anh ấy.
If you're always late for work, you might need to wake up earlier.
Nếu bạn hay đi làm trễ, có lẽ bạn cần dậy sớm hơn.
Thường dùng để chỉ thói quen cá nhân không đúng giờ làm việc, có thể do ngủ muộn, tắc đường, hay chủ quan.
Thay vì nói 'always late for work' (mang tính chỉ trích), bạn có thể dùng 'has a tendency to be late for work' (có xu hướng đi trễ) trong ngữ cảnh cần tế nhị.
Cụm từ này thường đứng sau động từ 'to be' (is/are) hoặc động từ chỉ thói quen như 'tend to'. Ví dụ: 'He tends to be always late for work.'
Tổ hợp từ 'always' (luôn luôn) + 'late' (trễ) + 'for work' (đi làm). Xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 16-17 khi khái niệm 'punctuality' (đúng giờ) trở nên quan trọng trong xã hội công nghiệp.
Cụm từ này mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích hoặc phàn nàn về thói quen không đúng giờ. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng như báo cáo chính thức.