after a period
/ˈæftər ə ˈpɪəriəd/Sau một khoảng thời gian nào đó, thường là một thời gian dài hoặc không xác định rõ.
The plant will bloom after a period of dormancy.
Cây sẽ nở hoa sau một thời gian ngủ đông.
After a period of reflection, he decided to change his career.
Sau một thời gian suy ngẫm, anh ấy quyết định thay đổi nghề nghiệp của mình.
Thường dùng để chỉ một khoảng thời gian không xác định rõ hoặc một thời gian dài.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'after a period' khi muốn nhấn mạnh một khoảng thời gian dài hoặc không xác định rõ.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng cho thời gian ngắn
Không dùng 'after a period' để chỉ thời gian ngắn, dùng 'after a while' hoặc 'after some time' thay vào đó.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, 'after' có nghĩa là 'sau' và 'period' có nghĩa là 'khoảng thời gian'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ một khoảng thời gian không xác định rõ hoặc một thời gian dài trước khi một sự kiện hoặc hành động xảy ra.