Looking up...
Có khả năng chi trả hoặc chi cho một thứ gì đó, thường liên quan đến tiền bạc.
She can afford to buy a house.
Cô ấy có thể chi trả để mua một ngôi nhà.
He can't afford to lose this job.
Anh ấy không thể chịu được việc mất việc này.
Thường dùng để nói về khả năng tài chính, nhưng cũng có thể dùng trong ngữ cảnh khác như thời gian hoặc năng lượng.
Từ 'afford' thường dùng để nói về khả năng chi trả tiền bạc, ví dụ: 'I can afford this.' (Tôi có thể chi trả cho điều này.)
Từ 'afford' thường liên quan đến khả năng tài chính, nhưng cũng có thể dùng trong ngữ cảnh khác như thời gian hoặc năng lượng.
Từ gốc tiếng Anh, từ 'afford' bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại 'afforden', có nghĩa là 'cung cấp, cho phép'.
Từ này thường dùng để nói về khả năng tài chính, nhưng cũng có thể dùng trong ngữ cảnh khác như thời gian hoặc năng lượng.