affordable

/əˈfɔːrdəbəl/
adjectiveTrung cấp có thể chi trả được
thông thường

Có thể chi trả được, có giá cả hợp lý, không quá tốn kém.

Affordable housing is a major concern in big cities.

Nhà ở có thể chi trả được là một vấn đề lớn ở các thành phố lớn.

💡

Thường dùng để mô tả giá cả hợp lý, phù hợp với khả năng chi trả của nhiều người.

Cụm từ kết hợp

affordable housingnhà ở có thể chi trả đượcaffordable pricegiá cả hợp lýaffordable healthcarechăm sóc sức khỏe có thể chi trả được

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

affordable luxurycụm từ
sự sang trọng có thể chi trả được

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế

Từ này thường dùng để mô tả giá cả hợp lý trong các lĩnh vực như nhà ở, y tế, giáo dục.

Quy tắc vàng

Không dùng cho những gì quá tốn kém

Không nên dùng từ này cho những thứ quá đắt đỏ, vì nó có nghĩa là có thể chi trả được.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'afford' (có khả năng chi trả) + hậu tố '-able' (có thể).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sản phẩm, dịch vụ hoặc nhà ở có giá cả hợp lý, phù hợp với khả năng chi trả của nhiều người.

Phân tích từ

afford
có khả năng chi trả
root
+
-able
có thể
suffix
Từ Điển Anh Việt