Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. actions speak louder than words

actions speak louder than words

/ˈækʃənz ˌspiːk ˈlaʊdər ðæn ˈwɜːrdz/◆tục ngữ
làm hơn nói

Instead of promising to help, she spent the weekend building a house for the family. Actions speak louder than words.

Thay vì hứa hẹn giúp đỡ, cô ấy đã dành cả cuối tuần để xây nhà cho gia đình. Làm hơn nói.


◆ Nghĩa thực sự
hành động thực tế quan trọng hơn lời nói suông trong việc thể hiện sự chân thành, cam kết hoặc khả năng
¶ Nghĩa đen
những hành động thể hiện rõ hơn lời nói
Phân tích nghĩa đen
actionsnhững hành động+speakthể hiện, nói lên+louderto hơn, rõ ràng hơn+than wordsso với lời nói
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh tiếng nói (words) yếu ớt như tiếng thì thầm, trong khi hành động (actions) vang vọng như tiếng sấm, át đi mọi lời nói.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người quản lý hứa hẹn tăng lương nhưng không thực hiện; một người bạn nói sẽ giúp nhưng rồi biến mất khi bạn gặp khó khăn; một chính trị gia hứa cải cách nhưng không hành động.
◉ Lưu ý văn hóa
Thành ngữ này phản ánh giá trị của xã hội phương Tây coi trọng sự chân thành và trách nhiệm cá nhân. Nó cũng xuất hiện trong nhiều nền văn hóa khác dưới dạng tương đương, như tục ngữ 'Làm thì hơn nói' trong tiếng Việt.
thông thường

việc làm quan trọng hơn lời nói, bằng chứng quan trọng hơn lời hứa

The manager said he would support the project, but actions speak louder than words — we saw no funding.

Người quản lý nói sẽ hỗ trợ dự án, nhưng làm hơn nói — chúng tôi chẳng thấy khoản tài trợ nào.

He keeps apologizing, but actions speak louder than words. Show me you’re sorry by changing your behavior.

Anh ấy cứ xin lỗi hoài, nhưng làm hơn nói. Hãy chứng tỏ sự hối lỗi bằng cách thay đổi hành vi đi.

Thường dùng để nhấn mạnh rằng hành động thực tế quan trọng hơn lời nói suông, đặc biệt trong bối cảnh đánh giá sự chân thành hoặc cam kết.

Cụm từ kết hợp

prove by actionschứng minh bằng hành độngactions over wordslàm hơn nói

Từ đồng nghĩa

deeds speak louder than wordswalk the talkpractice what you preach

Từ trái nghĩa

empty promiseslip service

Cụm từ liên quan

walk the talkthành ngữ
biến lời nói thành hành động
practice what you preachtục ngữ
làm theo những gì mình khuyên bảo
put your money where your mouth isthành ngữ
chứng minh bằng hành động cụ thể

Mẹo hay

Phân biệt 'actions speak louder than words' và 'walk the talk'

Cả hai đều nhấn mạnh tầm quan trọng của hành động, nhưng 'walk the talk' thường đi kèm với trách nhiệm cá nhân (ai đó cam kết và thực hiện), trong khi 'actions speak louder than words' mang tính khái quát hơn, dùng để đánh giá bất kỳ ai.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng thành ngữ này?

Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh rằng hành động thực tế quan trọng hơn lời nói suông, đặc biệt trong bối cảnh đánh giá sự chân thành, cam kết hoặc khả năng thực hiện của ai đó.

Nguồn gốc từ

Xuất hiện lần đầu vào thế kỷ 17 trong tác phẩm của nhà triết học người Anh John Ray, nhưng trở nên phổ biến nhờ tục ngữ Latin 'facta non verba' (hành động chứ không phải lời nói).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, khuyên nhủ hoặc đánh giá mức độ chân thành của ai đó. Có thể áp dụng trong mọi mối quan hệ: cá nhân, công việc, xã hội.

Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.