actions speak volumes
/ˈækʃənz spik ˈvɒljuːmz/Hành động của một người thường truyền đạt nhiều hơn lời nói của họ, cho thấy tính cách, ý định hoặc cảm xúc thực sự của họ.
Her actions speak volumes about her dedication to the project.
Hành động của cô ấy cho thấy sự chuyên tâm của cô ấy đối với dự án.
He didn't say much, but his actions speak volumes about his character.
Anh ấy không nói nhiều, nhưng hành động của anh ấy cho thấy tính cách của anh ấy.
Thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng hành động của một người có ý nghĩa sâu sắc hơn lời nói.
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống nghiêm túc
Câu này thường được sử dụng để nhấn mạnh sự quan trọng của hành động so với lời nói, đặc biệt trong các tình huống nghiêm túc hoặc quan trọng.
📖Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt nguồn từ ý tưởng rằng hành động có thể truyền đạt nhiều hơn lời nói.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống nơi hành động của một người cho thấy ý định hoặc cảm xúc thực sự của họ.