Looking up...
His kind gestures speak volumes about his character.
Các cử chỉ hiền lành của anh ấy nói nhiều hơn lời về tính cách của anh ấy.
Hành động của một người thể hiện ý nghĩa hoặc cảm xúc sâu sắc hơn lời nói của họ.
She didn't say much, but her actions spoke volumes about her dedication.
Cô ấy không nói nhiều, nhưng hành động của cô ấy nói nhiều hơn lời về sự chuyên tâm của cô ấy.
Thường dùng để nhấn mạnh rằng hành động của một người có ý nghĩa sâu sắc hơn lời nói.
Dùng khi muốn nhấn mạnh rằng hành động của một người có ý nghĩa sâu sắc hơn lời nói của họ.
Xuất xứ từ tiếng Anh, bắt nguồn từ ý tưởng rằng hành động có thể truyền đạt nhiều hơn lời nói.
Thường dùng trong các tình huống muốn nhấn mạnh sự quan trọng của hành động so với lời nói.