actions speak volumes

/ˈækʃənz spik ˈvɒljuːmz/
idiomTrung cấpthành ngữ
Nghĩa thực sự
Hành động của một người thường truyền đạt nhiều hơn lời nói của họ, cho thấy tính cách, ý định hoặc cảm xúc thực sự của họ.
Nghĩa đen
Hành động nói nhiều thể tích
Phân tích nghĩa đen
actionshành động+speaknói+volumesthể tích
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về hành động như một loại ngôn ngữ có thể truyền đạt nhiều thông tin hơn lời nói.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp, một thành viên không nói gì nhưng liên tục giúp đỡ các đồng nghiệp, cho thấy sự chuyên nghiệp và sự quan tâm của họ.
Lưu ý văn hóa
Câu này bắt nguồn từ văn hóa phương Tây, nơi hành động thường được coi là quan trọng hơn lời nói trong việc đánh giá một người.
thông thường

Hành động của một người thường truyền đạt nhiều hơn lời nói của họ, cho thấy tính cách, ý định hoặc cảm xúc thực sự của họ.

Her actions speak volumes about her dedication to the project.

Hành động của cô ấy cho thấy sự chuyên tâm của cô ấy đối với dự án.

He didn't say much, but his actions speak volumes about his character.

Anh ấy không nói nhiều, nhưng hành động của anh ấy cho thấy tính cách của anh ấy.

💡

Thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng hành động của một người có ý nghĩa sâu sắc hơn lời nói.

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

actions speak louder than wordsthành ngữ
Hành động có ý nghĩa sâu sắc hơn lời nói

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống nghiêm túc

Câu này thường được sử dụng để nhấn mạnh sự quan trọng của hành động so với lời nói, đặc biệt trong các tình huống nghiêm túc hoặc quan trọng.

📖Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt nguồn từ ý tưởng rằng hành động có thể truyền đạt nhiều hơn lời nói.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống nơi hành động của một người cho thấy ý định hoặc cảm xúc thực sự của họ.

Từ Điển Anh Việt