Looking up...
The new feature was activated after the update.
Tính năng mới đã được kích hoạt sau khi cập nhật.
Đã được kích hoạt hoặc bắt đầu hoạt động.
The security system was activated when the intruder entered.
Hệ thống bảo vệ đã được kích hoạt khi kẻ xâm nhập vào.
Thường dùng trong công nghệ, y tế, hoặc các hệ thống tự động hóa.
Đã được kích thích hoặc tăng cường hoạt động.
The immune system was activated by the vaccine.
Hệ miễn dịch đã được kích hoạt bởi vaccine.
Trong y học, có thể đề cập đến phản ứng của cơ thể.
Trong công nghệ, 'activated' thường dùng để chỉ việc bật hoặc kích hoạt một tính năng hoặc thiết bị.
'Activated' có nghĩa là đã được kích hoạt, còn 'deactivated' có nghĩa là đã bị vô hiệu hóa.
Từ gốc là 'activate' (tiếng Anh), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'activus' (hoạt động).
Trong tiếng Anh, 'activated' thường dùng để chỉ việc bắt đầu hoạt động hoặc kích hoạt một hệ thống, thiết bị, hoặc quá trình.