action

/ˈækʃən/
nounTrung cấp
chung

Một hành động hoặc sự hoạt động, thường có mục đích hoặc tác động.

She decided to take action against the injustice.

Cô ấy quyết định hành động chống lại sự bất công.

💡

Từ này thường được dùng để chỉ một hành động cụ thể hoặc một loạt các hành động.

⚖️Luật
trang trọng

Trong luật, hành động pháp lý hoặc việc thực hiện một quyết định.

The court issued an order of action to enforce the contract.

Tòa án đã ban hành một lệnh hành động để thực thi hợp đồng.

💡

Trong ngữ cảnh pháp lý, 'action' có thể đề cập đến các thủ tục hoặc việc thực thi.

Cụm từ kết hợp

take actionhành độngcourse of actioncách hành độngaction plankế hoạch hành động

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

take actioncụm từ
hành động
action moviecụm từ
phim hành động

💡Mẹo hay

Sử dụng 'action' trong ngữ cảnh pháp lý

'Action' trong tiếng Anh có thể đề cập đến các thủ tục pháp lý, như 'legal action' (hành động pháp lý) hoặc 'court action' (hành động của tòa án).

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'action' và 'activity'

'Action' thường đề cập đến một hành động cụ thể hoặc có mục đích, trong khi 'activity' có thể đề cập đến một loạt các hoạt động chung.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'action' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'actio', có nghĩa là 'hành động' hoặc 'sự thực hiện'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'action' có thể được dùng như một danh từ hoặc động từ (actioned). Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'hành động'.

Phân tích từ

act
hành động
root
+
-ion
sự
suffix
Từ Điển Anh Việt