act in time
/ækt ɪn taɪm/phrase★Trung cấp
chung
Làm điều gì đó đúng lúc, trước khi quá muộn.
Act in time to save the project from failure.
Hành động đúng lúc để cứu dự án khỏi thất bại.
💡
Thường dùng để nhấn mạnh sự cần thiết của hành động kịp thời.
Cụm từ kết hợp
act in time to preventhành động đúng lúc để ngăn chặnact in time to avoidhành động đúng lúc để tránh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
in the nick of timecụm từ
đúng lúc cuối cùng
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Câu này thường dùng để nhấn mạnh sự cần thiết của hành động kịp thời.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'act' (hành động) và 'in time' (đúng lúc).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh cần nhấn mạnh sự cần thiết của hành động kịp thời để tránh hậu quả xấu.
Từ Điển Anh Việt