act in time

/ækt ɪn taɪm/
làm điều gì đó đúng lúc

You need to act in time to prevent the accident.

Bạn cần phải hành động đúng lúc để ngăn chặn tai nạn.


chung

Làm điều gì đó đúng lúc, trước khi quá muộn.

Act in time to save the project from failure.

Hành động đúng lúc để cứu dự án khỏi thất bại.

Thường dùng để nhấn mạnh sự cần thiết của hành động kịp thời.

Cụm từ kết hợp

act in time to preventhành động đúng lúc để ngăn chặnact in time to avoidhành động đúng lúc để tránh

Cụm từ liên quan

in the nick of timecụm từ
đúng lúc cuối cùng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Câu này thường dùng để nhấn mạnh sự cần thiết của hành động kịp thời.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'act' (hành động) và 'in time' (đúng lúc).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh cần nhấn mạnh sự cần thiết của hành động kịp thời để tránh hậu quả xấu.

Từ Điển Anh Việt