act impulsively

/ˈækt ɪmˈpʌlsɪvli/
phraseTrung cấp
thông thường

Hành động mà không suy nghĩ kỹ trước, theo cảm xúc hoặc bản năng.

He bought the expensive car on impulse.

Anh ấy đã mua chiếc xe đắt tiền theo cảm xúc.

Acting impulsively can lead to regret later.

Hành động theo cảm xúc có thể dẫn đến hối hận sau này.

💡

Thường được dùng để mô tả hành động nhanh chóng mà không cân nhắc kĩ.

Cụm từ kết hợp

act on impulsehành động theo cảm xúcimpulsive decisionquyết định theo cảm xúc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

act on a whimcụm từ
hành động theo ý nghĩ đột ngột

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng để mô tả hành động nhanh chóng mà không suy nghĩ kĩ trước.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'impulsive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'impulsus' có nghĩa là 'được đẩy mạnh'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được dùng để chỉ hành động nhanh chóng mà không suy nghĩ kĩ trước.

Phân tích từ

act
hành động
root
+
impulsively
theo cảm xúc
adverb
Từ Điển Anh Việt