acknowledge receipt

/əkˈnɒlɪdʒ rɪˈsiːt/
phraseTrung cấp xác nhận đã nhận được
💼Kinh doanh
trang trọng

Xác nhận rằng một người hoặc tổ chức đã nhận được một tài liệu, email, hàng hóa hoặc thông tin.

The company will acknowledge receipt of your application within 5 business days.

Công ty sẽ xác nhận đã nhận được đơn xin việc của bạn trong vòng 5 ngày làm việc.

💡

Thường được sử dụng trong giao dịch kinh doanh, pháp lý hoặc giao tiếp chính thức.

Cụm từ kết hợp

acknowledge receipt ofxác nhận đã nhận được

Cụm từ liên quan

confirm receiptcụm từ
xác nhận đã nhận được

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng trong các tình huống chính thức như giao dịch kinh doanh, pháp lý hoặc giao tiếp với khách hàng.

Quy tắc vàng

Cấu trúc chính xác

Luôn sử dụng 'acknowledge receipt of' khi muốn xác nhận rằng đã nhận được gì đó.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'acknowledge' (xác nhận) và 'receipt' (sự nhận được).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong giao dịch kinh doanh, pháp lý hoặc giao tiếp chính thức để xác nhận rằng một tài liệu hoặc hàng hóa đã được nhận.

Phân tích từ

acknowledge
xác nhận
root
+
receipt
sự nhận được
root
Từ Điển Anh Việt