Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

liable

/ˈlaɪ.ə.bəl/
adjective★Trung cấp— có trách nhiệm
trang trọng

Có trách nhiệm pháp lý hoặc tài chính về một hành động hoặc sự cố.

The manufacturer is liable for any defects in the product.

Nhà sản xuất có trách nhiệm về bất kỳ lỗi nào trong sản phẩm.

If you damage someone's property, you may be liable for the repairs.

Nếu bạn làm hỏng tài sản của ai đó, bạn có thể phải chịu trách nhiệm về việc sửa chữa.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tài chính.

Cụm từ kết hợp

liable forcó trách nhiệm vềlegally liablecó trách nhiệm pháp lý

Từ đồng nghĩa

responsibleaccountableanswerable

Từ trái nghĩa

blamelessinnocentexempt

Cụm từ liên quan

liable tocụm từ
có khả năng xảy ra
liable forcụm từ
có trách nhiệm về

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Từ 'liable' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ trách nhiệm pháp lý. Ví dụ: 'The company is liable for the damages.' (Công ty có trách nhiệm về những thiệt hại.)

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'liable' và 'likely'

'Liable' có nghĩa là 'có trách nhiệm', trong khi 'likely' có nghĩa là 'có khả năng'. Ví dụ: 'He is liable for the debt.' (Anh ta có trách nhiệm về nợ.) và 'It is likely to rain.' (Có khả năng sẽ mưa.)

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'liabilis', có nghĩa là 'có thể được bắt giữ' hoặc 'có thể chịu trách nhiệm'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'liable' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tài chính để chỉ trách nhiệm pháp lý hoặc tài chính. Nó cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh thông thường để chỉ trách nhiệm chung.

Phân tích từ

li
liên quan đến
prefix
+
able
có khả năng
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.