Looking up...
Có trách nhiệm pháp lý hoặc tài chính về một hành động hoặc sự cố.
The manufacturer is liable for any defects in the product.
Nhà sản xuất có trách nhiệm về bất kỳ lỗi nào trong sản phẩm.
If you damage someone's property, you may be liable for the repairs.
Nếu bạn làm hỏng tài sản của ai đó, bạn có thể phải chịu trách nhiệm về việc sửa chữa.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tài chính.
Từ 'liable' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ trách nhiệm pháp lý. Ví dụ: 'The company is liable for the damages.' (Công ty có trách nhiệm về những thiệt hại.)
'Liable' có nghĩa là 'có trách nhiệm', trong khi 'likely' có nghĩa là 'có khả năng'. Ví dụ: 'He is liable for the debt.' (Anh ta có trách nhiệm về nợ.) và 'It is likely to rain.' (Có khả năng sẽ mưa.)
Từ gốc Latin 'liabilis', có nghĩa là 'có thể được bắt giữ' hoặc 'có thể chịu trách nhiệm'.
Từ 'liable' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tài chính để chỉ trách nhiệm pháp lý hoặc tài chính. Nó cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh thông thường để chỉ trách nhiệm chung.