Looking up...
Sống ở một nơi nào đó, có nhà ở.
Sie wohnt seit fünf Jahren in München.
Cô ấy đã sống ở München trong năm năm qua.
Thường dùng để nói về nơi ở của một người.
Sống với ai đó, chung sống.
Wir wohnen zusammen in einer Wohnung.
Chúng tôi sống chung một căn hộ.
Dùng để mô tả tình trạng sống chung với người khác.
Dùng 'wohnen' khi muốn nói về nơi ở của một người, ví dụ: 'Ich wohne in Hanoi.' (Tôi sống ở Hà Nội).
'Wohnen' dùng cho nơi ở cụ thể, còn 'leben' dùng cho cuộc sống chung.
Từ gốc tiếng Đức, từ 'wōnjan' trong tiếng Đức cổ, có nghĩa là 'sống, ở'.
Thường dùng ở thì hiện tại để mô tả nơi ở hiện tại của người nào đó.