ausziehen

/ˈaʊ̯sˌt͡siːən/
đi ra, rời khỏi, tháo ra

Sie zieht aus ihrer Wohnung aus.

Cô ấy rời khỏi căn hộ của mình.


thông thường

Đi ra khỏi một nơi, rời khỏi một nơi ở hoặc làm việc.

Er zieht aus Berlin aus.

Anh ấy rời khỏi Berlin.

Thường dùng với tiền tố 'aus-' để chỉ hành động rời khỏi một nơi.

thông thường

Tháo ra, gỡ ra một vật gì đó.

Sie zieht das Hemd aus.

Cô ấy tháo áo ra.

Dùng để chỉ hành động tháo ra quần áo hoặc các vật dụng khác.

Cụm từ kết hợp

ausziehen ausrời khỏiausziehen vonrời khỏiausziehen das Hemdtháo áo ra

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

ausziehen lassencụm từ
cho phép ai đó rời khỏi

Mẹo hay

Sử dụng đúng tiền tố

Lưu ý rằng 'ausziehen' có tiền tố 'aus-' để chỉ hành động rời khỏi, khác với 'ziehen' đơn giản là kéo.

Quy tắc vàng

Hành động rời khỏi

Dùng 'ausziehen' khi muốn nói về việc rời khỏi một nơi, chẳng hạn như nhà, thành phố, hoặc công việc.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'aus-' (ra khỏi) và 'ziehen' (kéo, kéo).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ hành động rời khỏi một nơi hoặc tháo ra quần áo.

Phân tích từ

aus-
ra khỏi
prefix
+
ziehen
kéo, kéo ra
root
Từ Điển Đức Việt