umherziehen

/ʊmˈheːɐ̯ˌt͡siːən/
di chuyển khắp nơi

Nach dem Studium zog er umher, um die Welt zu entdecken.

Sau khi tốt nghiệp, anh ấy đã đi khắp nơi để khám phá thế giới.


thông thường

Di chuyển khắp nơi, thường không có nơi ở cố định, thường để khám phá hoặc làm việc.

Sie zog umher, um neue Kulturen kennenzulernen.

Cô ấy đi khắp nơi để học hỏi về các nền văn hóa mới.

Thường dùng để mô tả người du lịch, nghệ sĩ hoặc những người không có nơi ở cố định.

Cụm từ kết hợp

umherziehen und arbeitenđi khắp nơi và làm việcumherziehen als Musikerđi khắp nơi như một nghệ sĩ

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh du lịch

Từ này thường dùng để mô tả hành trình khám phá, không phải di chuyển thường xuyên.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'umher' (khắp nơi) và 'ziehen' (kéo, di chuyển).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả người đi khám phá hoặc làm việc mà không có nơi ở cố định.

Phân tích từ

umher
khắp nơi
prefix
+
ziehen
kéo, di chuyển
root
Từ Điển Đức Việt