umherziehen
di chuyển khắp nơiNach dem Studium zog er umher, um die Welt zu entdecken.
Sau khi tốt nghiệp, anh ấy đã đi khắp nơi để khám phá thế giới.
thông thường
Di chuyển khắp nơi, thường không có nơi ở cố định, thường để khám phá hoặc làm việc.
Sie zog umher, um neue Kulturen kennenzulernen.
Cô ấy đi khắp nơi để học hỏi về các nền văn hóa mới.
Thường dùng để mô tả người du lịch, nghệ sĩ hoặc những người không có nơi ở cố định.
Cụm từ kết hợp
umherziehen und arbeitenđi khắp nơi và làm việcumherziehen als Musikerđi khắp nơi như một nghệ sĩ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh du lịch
Từ này thường dùng để mô tả hành trình khám phá, không phải di chuyển thường xuyên.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'umher' (khắp nơi) và 'ziehen' (kéo, di chuyển).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả người đi khám phá hoặc làm việc mà không có nơi ở cố định.
Phân tích từ
umher
khắp nơi
prefixziehen
kéo, di chuyển
rootTừ Điển Đức Việt