mit jemandem zusammenwohnen
sống chung với ai đóSie möchte mit ihrem Freund zusammenwohnen.
Cô ấy muốn sống chung với bạn trai của mình.
Sống chung với một người khác trong cùng một nhà hoặc căn hộ.
Nach der Hochzeit beschlossen sie, zusammenzuziehen.
Sau khi kết hôn, họ quyết định sống chung.
Zusammenwohnen kann die Beziehung stärken, aber auch Herausforderungen mit sich bringen.
Sống chung có thể làm mối quan hệ trở nên chắc chắn hơn, nhưng cũng có thể mang lại những thử thách.
Thường được sử dụng để mô tả tình trạng sống chung của cặp đôi hoặc bạn bè.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Câu này thường được sử dụng khi nói về việc sống chung của cặp đôi hoặc bạn bè.
Quy tắc vàng
Động từ chính
'Zusammenwohnen' là động từ chính, nên phải theo sau chủ ngữ.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'zusammen' (chung, cùng) và 'wohnen' (sống).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh của mối quan hệ tình cảm hoặc tình bạn. Có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy theo tình huống.