mit jemandem zusammenwohnen

/mɪt ˈjeːmandəm t͡suˈzamənˌvoːnən/
sống chung với ai đó

Sie möchte mit ihrem Freund zusammenwohnen.

Cô ấy muốn sống chung với bạn trai của mình.


thông thường

Sống chung với một người khác trong cùng một nhà hoặc căn hộ.

Nach der Hochzeit beschlossen sie, zusammenzuziehen.

Sau khi kết hôn, họ quyết định sống chung.

Zusammenwohnen kann die Beziehung stärken, aber auch Herausforderungen mit sich bringen.

Sống chung có thể làm mối quan hệ trở nên chắc chắn hơn, nhưng cũng có thể mang lại những thử thách.

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng sống chung của cặp đôi hoặc bạn bè.

Cụm từ kết hợp

mit jemandem zusammenziehenchuyển đến sống chung với ai đózusammenlebensống chung

Cụm từ liên quan

zusammenziehencụm từ
chuyển đến sống chung
getrennt lebencụm từ
sống riêng biệt

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Câu này thường được sử dụng khi nói về việc sống chung của cặp đôi hoặc bạn bè.

Quy tắc vàng

Động từ chính

'Zusammenwohnen' là động từ chính, nên phải theo sau chủ ngữ.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'zusammen' (chung, cùng) và 'wohnen' (sống).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh của mối quan hệ tình cảm hoặc tình bạn. Có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy theo tình huống.

Phân tích từ

mit
với
preposition
+
jemandem
ai đó
pronoun
+
zusammen
chung
adverb
+
wohnen
sống
verb
Từ Điển Đức Việt