unterwegs
đang trên đường điIch bin gerade unterwegs zum Bahnhof.
Tôi đang trên đường đi đến ga.
Đang trên đường đi, đang đi chỗ nào đó.
Er ist unterwegs zur Arbeit.
Anh ấy đang trên đường đi làm việc.
Sie ist unterwegs nach Hause.
Cô ấy đang trên đường về nhà.
Thường dùng để chỉ tình trạng đang đi chỗ nào đó, có thể là đi bộ, đi xe hoặc đi bằng phương tiện khác.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'unterwegs'
Dùng 'unterwegs' để chỉ tình trạng đang trên đường đi, có thể là đi bộ, đi xe hoặc đi bằng phương tiện khác.
Quy tắc vàng
Không dùng 'unterwegs' cho tình trạng ở nhà
Không dùng 'unterwegs' để chỉ tình trạng ở nhà, dùng 'daheim' hoặc 'zu Hause' thay vào đó.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'unter' (dưới, trong) và 'Weg' (đường), nghĩa đen là 'trong đường đi'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ tình trạng đang đi chỗ nào đó, có thể là đi bộ, đi xe hoặc đi bằng phương tiện khác. Có thể dùng để chỉ tình trạng đang trên đường đi hoặc đang trong quá trình đi chỗ nào đó.