Looking up...
Có sự khác biệt, không giống nhau
Die Meinungen der beiden Parteien sind sehr unterschiedlich.
Các ý kiến của hai bên rất khác nhau.
Jeder Mensch hat unterschiedliche Vorlieben.
Mỗi người đều có sở thích khác nhau.
Thường dùng để mô tả sự khác biệt giữa hai hoặc nhiều đối tượng.
Dùng để mô tả sự khác biệt giữa hai hoặc nhiều đối tượng.
'Unterschiedlich' thường dùng cho sự khác biệt rõ rệt, còn 'verschieden' dùng cho sự khác biệt chung chung.
Từ ghép từ 'Unterschied' (sự khác biệt) + hậu tố '-lich' (tính từ).
Thường dùng để so sánh sự khác biệt giữa các đối tượng hoặc ý kiến.