Looking up...
Das Wetter heute ist ungewöhnlich warm.
Thời tiết hôm nay không thường lệ là nó rất ấm áp.
Khác thường, không bình thường, bất thường.
Sie hat ein ungewöhnliches Talent für Musik.
Cô ấy có tài năng bất thường về âm nhạc.
Es ist ungewöhnlich, dass er so früh kommt.
Không thường lệ khi anh ấy đến sớm như vậy.
Thường dùng để mô tả sự khác biệt so với tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng thông thường.
Từ 'ungewöhnlich' thường dùng để mô tả sự bất thường hoặc khác biệt so với kỳ vọng thông thường.
Từ 'ungewöhnlich' được hình thành từ tiền tố 'un-' (phủ định) và từ 'gewöhnlich' (thường lệ).
Từ này thường dùng để mô tả sự khác biệt hoặc bất thường so với tiêu chuẩn thông thường.