ungewöhnlich
/ʊnˈɡəˌvøːnlɪç/adjective★Trung cấp
chung
Khác thường, không bình thường, bất thường.
Sie hat ein ungewöhnliches Talent für Musik.
Cô ấy có tài năng bất thường về âm nhạc.
Es ist ungewöhnlich, dass er so früh kommt.
Không thường lệ khi anh ấy đến sớm như vậy.
💡
Thường dùng để mô tả sự khác biệt so với tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng thông thường.
Cụm từ kết hợp
ungewöhnlich schnellkhác thường nhanhungewöhnlich langsamkhác thường chậmungewöhnlich ruhigkhác thường yên lặng
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Từ 'ungewöhnlich' thường dùng để mô tả sự bất thường hoặc khác biệt so với kỳ vọng thông thường.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'ungewöhnlich' được hình thành từ tiền tố 'un-' (phủ định) và từ 'gewöhnlich' (thường lệ).
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để mô tả sự khác biệt hoặc bất thường so với tiêu chuẩn thông thường.
Phân tích từ
un-
phủ định
prefixgewöhnlich
thường lệ
rootTừ Điển Đức Việt