unvergesslich
không thể quênDer Urlaub in Vietnam war unvergesslich.
Kỳ nghỉ ở Việt Nam thật không thể quên.
Cảm xúc hoặc sự kiện mạnh mẽ đến mức không thể bị lãng quên.
Das Konzert war unvergesslich dank der atemberaubenden Performance des Künstlers.
Buổi hòa nhạc thật không thể quên nhờ màn trình diễn tuyệt vời của nghệ sĩ.
Ihre Worte hinterließen einen unvergesslichen Eindruck.
Những lời nói của cô ấy để lại ấn tượng không thể quên.
Thường dùng cho trải nghiệm tích cực hoặc tiêu cực sâu sắc.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt 'unvergesslich' và 'unvergeßlich'
Cả hai đều đúng chính tả. 'Unvergesslich' (chính tả mới) phổ biến hơn ở Đức hiện đại, trong khi 'unvergeßlich' (chính tả cũ) vẫn xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn bản cũ.
Quy tắc vàng
Cấu trúc câu với 'unvergesslich'
Thường đi kèm với động từ 'sein' (là) hoặc 'werden' (trở nên) trong vai trò vị ngữ. Ví dụ: 'Das war unvergesslich.' (Điều đó thật không thể quên.)
Nguồn gốc từ
Từ 'un-' (phủ định) + 'vergesslich' (dễ quên), bắt nguồn từ tiếng Đức cổ 'vergessen' (quên), liên quan đến tiếng Anh 'forget' và tiếng Latin 'perdere'.
Ghi chú sử dụng
Dùng cho trải nghiệm cá nhân hoặc sự kiện quan trọng. Không dùng cho vật phẩm vật chất trừ khi có ý nghĩa biểu tượng mạnh mẽ.