Looking up...
không thể quên, đáng nhớ
Das Konzert war unvergesslich.
Buổi hòa nhạc không thể quên.
Từ 'unvergesslich' thường được sử dụng trong các tình huống formal hoặc khi mô tả những trải nghiệm tích cực.
Từ 'unvergesslich' được tạo thành từ 'un-' (không) và 'vergessen' (quên) và hậu tố '-lich' (tính từ).
Từ này thường được sử dụng để mô tả những trải nghiệm hoặc sự kiện đặc biệt mà không thể quên.