Looking up...
Đang trong quá trình di chuyển hoặc tiến hành một hành động nào đó, thường liên quan đến việc đi đến một nơi hoặc hoàn thành một việc gì đó.
Sie ist auf dem Weg zur Universität.
Cô ấy đang trên đường đi đến trường đại học.
Wir sind auf dem Weg, das Projekt abzuschließen.
Chúng tôi đang tiến hành hoàn thành dự án.
Thường dùng để mô tả việc đang trong quá trình thực hiện một hành động hoặc di chuyển.
Dùng để mô tả việc đang trong quá trình di chuyển hoặc tiến hành một hành động.
Từ ghép từ 'auf' (trên), 'dem Weg' (con đường) và 'sein' (đang là).
Thường dùng để mô tả việc đang trong quá trình di chuyển hoặc tiến hành một hành động.