auf dem Weg sein

/aʊ̯f deːm veːk zaɪn/
đang trên đường đi

Ich bin auf dem Weg zum Büro.

Tôi đang trên đường đi đến văn phòng.


thông thường

Đang trong quá trình di chuyển hoặc tiến hành một hành động nào đó, thường liên quan đến việc đi đến một nơi hoặc hoàn thành một việc gì đó.

Sie ist auf dem Weg zur Universität.

Cô ấy đang trên đường đi đến trường đại học.

Wir sind auf dem Weg, das Projekt abzuschließen.

Chúng tôi đang tiến hành hoàn thành dự án.

Thường dùng để mô tả việc đang trong quá trình thực hiện một hành động hoặc di chuyển.

Cụm từ kết hợp

auf dem Weg sein zuđang trên đường đi đểauf dem Weg zur Arbeitđang trên đường đi làm việc

Cụm từ liên quan

unterwegs seincụm từ
đang trên đường đi
im Begriff seincụm từ
sắp làm gì đó

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng để mô tả việc đang trong quá trình di chuyển hoặc tiến hành một hành động.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'auf' (trên), 'dem Weg' (con đường) và 'sein' (đang là).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả việc đang trong quá trình di chuyển hoặc tiến hành một hành động.

Phân tích từ

auf
trên
prefix
+
dem Weg
con đường
noun
+
sein
đang là
verb
Từ Điển Đức Việt