universell

/univɛʁˈzɛl/
adjectiveTrung cấp
trang trọng

Có thể áp dụng cho mọi trường hợp hoặc mọi lĩnh vực; rộng rãi, toàn diện.

Universelle Lösungen sind oft einfacher und effizienter.

Các giải pháp toàn diện thường đơn giản và hiệu quả hơn.

💡

Thường dùng để mô tả các phương pháp, công nghệ hoặc giải pháp có thể áp dụng rộng rãi.

Cụm từ kết hợp

universelle Lösunggiải pháp toàn diệnuniverselle Anwendungsự ứng dụng toàn diện

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'universell' với 'universitär' (liên quan đến đại học).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'universalis', có nghĩa là 'toàn bộ, toàn diện'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, công nghệ hoặc kinh doanh để mô tả các giải pháp hoặc phương pháp có thể áp dụng rộng rãi.

Phân tích từ

univers-
toàn bộ, toàn diện
root
+
-ell
tính chất, trạng thái
suffix
Từ Điển Đức Việt