Looking up...
Diese Technologie ist universell einsetzbar.
Công nghệ này có thể được sử dụng toàn diện.
Có thể áp dụng cho mọi trường hợp hoặc mọi lĩnh vực; rộng rãi, toàn diện.
Universelle Lösungen sind oft einfacher und effizienter.
Các giải pháp toàn diện thường đơn giản và hiệu quả hơn.
Thường dùng để mô tả các phương pháp, công nghệ hoặc giải pháp có thể áp dụng rộng rãi.
Đừng nhầm lẫn 'universell' với 'universitär' (liên quan đến đại học).
Từ gốc Latin 'universalis', có nghĩa là 'toàn bộ, toàn diện'.
Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, công nghệ hoặc kinh doanh để mô tả các giải pháp hoặc phương pháp có thể áp dụng rộng rãi.