Looking up...
Ich habe mein Paket abbestellt.
Tôi đã hủy đơn hàng của mình.
Hủy một đơn đặt hàng hoặc dịch vụ đã đặt trước.
Der Kunde hat den Flug abbestellt.
Khách hàng đã hủy chuyến bay.
Sie können das Abonnement jederzeit abbestellen.
Bạn có thể hủy đăng ký bất kỳ lúc nào.
Thường được sử dụng trong giao dịch mua sắm trực tuyến hoặc dịch vụ.
Động từ này thường được sử dụng khi bạn muốn hủy một đơn đặt hàng hoặc dịch vụ đã đặt trước.
Sử dụng 'abbestellen' khi bạn muốn hủy một đơn đặt hàng hoặc dịch vụ đã đặt trước.
Từ ghép từ tiền tố 'ab-' (bỏ, hủy) và động từ 'bestellen' (đặt hàng).
Động từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mua sắm trực tuyến, dịch vụ hoặc chuyến bay.