Autonom
tự chủDas Unternehmen ist finanziell autonom.
Công ty này tự chủ về mặt tài chính.
trang trọng
Tự chủ, độc lập, không phụ thuộc vào bên ngoài.
Die Region möchte politisch autonom bleiben.
Vùng này muốn giữ được sự độc lập chính trị.
Thường dùng để mô tả một tổ chức, khu vực, hoặc hệ thống có khả năng tự quản lý và tự quyết định.
Cụm từ kết hợp
autonom arbeitenlàm việc tự chủautonomes Systemhệ thống tự chủ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị
Từ này thường dùng để mô tả các khu vực hoặc tổ chức có quyền tự quản lý.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'autonomos' (tự chủ), từ 'autos' (tự) và 'nomos' (luật).
Ghi chú sử dụng
Trong ngữ cảnh kỹ thuật, 'autonom' có thể chỉ đến các hệ thống tự động hóa cao, như xe tự lái.
Phân tích từ
aut-
tự
prefix-onom
luật
rootTừ Điển Đức Việt