aber

/ˈaːbɐ/
conjunctionCơ bản
trang trọng

Từ nối dùng để chỉ ra sự đối lập hoặc sự giới hạn trong một câu.

Ich mag Äpfel, aber Birnen mag ich nicht.

Tôi thích táo, nhưng tôi không thích lê.

Er ist reich, aber unglücklich.

Anh ta giàu có, nhưng không hạnh phúc.

💡

Thường dùng để nối hai mệnh đề có ý nghĩa trái ngược nhau.

Cụm từ kết hợp

aber trotzdemnhưng vẫn vậyaber trotzdemnhưng vẫn vậyaber trotzdemnhưng vẫn vậy

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

aber trotzdemcụm từ
nhưng vẫn vậy
aber trotzdemcụm từ
nhưng vẫn vậy
aber trotzdemcụm từ
nhưng vẫn vậy

💡Mẹo hay

Sử dụng 'aber' để đối lập

Dùng 'aber' để nối hai mệnh đề có ý nghĩa trái ngược nhau, ví dụ: 'Ich mag Äpfel, aber Birnen mag ich nicht.'

Quy tắc vàng

Vị trí của 'aber'

'Aber' thường đứng trước mệnh đề phụ, ví dụ: 'Er ist reich, aber unglücklich.'

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Đức, có nguồn gốc từ tiếng Đức trung cổ 'aber' có nghĩa là 'nhưng'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ ra sự đối lập hoặc giới hạn trong một câu. Có thể thay thế bằng 'jedoch' trong ngữ cảnh chính thức hơn.

Từ Điển Đức Việt