aber
nhưngIch mag Äpfel, aber ich hasse Birnen.
Tôi thích táo, nhưng tôi ghét lê.
Dùng để chỉ ra sự đối lập hoặc sự khác biệt giữa hai ý kiến, hành động hoặc tình huống.
Er ist reich, aber nicht glücklich.
Anh ta giàu có, nhưng không hạnh phúc.
Sie spricht Deutsch, aber sie versteht kein Englisch.
Cô ấy nói tiếng Đức, nhưng cô ấy không hiểu tiếng Anh.
Thường được sử dụng để nối hai mệnh đề có ý nghĩa trái ngược nhau.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'aber' để chỉ ra sự đối lập
'Aber' thường được sử dụng để nối hai mệnh đề có ý nghĩa trái ngược nhau. Ví dụ: 'Ich mag Äpfel, aber ich hasse Birnen.' (Tôi thích táo, nhưng tôi ghét lê).
Quy tắc vàng
Vị trí của 'aber'
'Aber' thường được đặt ở đầu mệnh đề phụ để chỉ ra sự đối lập. Nó có thể được sử dụng ở cả ngữ cảnh chính thức và không chính thức.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Đức, có nguồn gốc từ tiếng Đức trung cổ 'aber' có nghĩa là 'ngược lại'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để chỉ ra sự đối lập hoặc sự khác biệt giữa hai ý kiến, hành động hoặc tình huống. Có thể được sử dụng ở cả ngữ cảnh chính thức và không chính thức.