ablehnen
/ˈaːpl̩ˌneːn/verb★Trung cấp
trang trọngthông thường
Từ chối, không chấp nhận hoặc từ chối nhận một đề nghị, yêu cầu hoặc lời mời.
Er hat das Angebot abgelehnt.
Anh ấy đã từ chối lời đề nghị.
Sie lehnt jede Verantwortung ab.
Cô ấy từ chối mọi trách nhiệm.
💡
Động từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc không chính thức để biểu thị sự từ chối.
Cụm từ kết hợp
eine Einladung ablehnentừ chối lời mờieine Bitte ablehnentừ chối một yêu cầuVerantwortung ablehnentừ chối trách nhiệm
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
ablehnen müssencụm từ
phải từ chối
💡Mẹo hay
Sử dụng trong văn phòng
Trong văn phòng, 'ablehnen' thường được sử dụng để từ chối một đề nghị hoặc yêu cầu một cách lịch sự.
⚡Quy tắc vàng
Chính tả
Từ 'ablehnen' được viết với hai 'n' ở cuối.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'ablehnen' bắt nguồn từ tiếng Đức cổ 'ablehnen', kết hợp từ tiền tố 'ab-' (tách ra) và 'lehnen' (chống lại).
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Đức, 'ablehnen' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hơn so với 'verweigern'.
Phân tích từ
ab-
tách ra, từ chối
prefixlehnen
chống lại
rootTừ Điển Đức Việt