abreisen

/ˈapˌʁaɪ̯zn̩/
verbTrung cấp
trang trọngthông thường

đi du lịch, rời đi, khởi hành

Sie reist nächste Woche nach Paris ab.

Cô ấy sẽ đi du lịch đến Paris tuần tới.

Der Zug reist um 8 Uhr ab.

Chuyến tàu khởi hành lúc 8 giờ.

💡

Thường dùng để nói về việc đi du lịch hoặc rời khỏi một nơi.

Cụm từ kết hợp

abreisen vonrời khỏiabreisen nachđi đếnabreisen mit dem Zugđi bằng tàu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

abreisen lassencụm từ
để ai đó đi du lịch

💡Mẹo hay

Sử dụng với phương tiện giao thông

Có thể kết hợp với các phương tiện như 'mit dem Flugzeug' (bằng máy bay) hoặc 'mit dem Auto' (bằng xe hơi).

Quy tắc vàng

Hành động rời đi

Dùng để chỉ hành động rời đi, không dùng để chỉ hành động đến.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ tiền tố 'ab-' (rời đi) và động từ 'reisen' (du lịch).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh du lịch hoặc chuyển động từ một nơi đến nơi khác.

Phân tích từ

ab-
rời đi
prefix
+
reisen
du lịch
root
Từ Điển Đức Việt