Austrocknung
sự khô cạnDie Austrocknung der Haut kann zu Rissen führen.
Sự khô cạn của da có thể dẫn đến nứt.
chung
Sự mất nước hoặc mất ẩm, thường dẫn đến khô cạn hoặc hư hỏng.
Die Austrocknung des Bodens durch die Sonne.
Mặt đất khô cạn do ánh nắng mặt trời.
Austrocknung der Haut durch zu viel Seife.
Da khô cạn do sử dụng quá nhiều xà phòng.
Thường dùng để mô tả sự mất nước hoặc mất ẩm trong môi trường tự nhiên hoặc cơ thể.
Cụm từ kết hợp
Austrocknung der Hautsự khô cạn của daAustrocknung des Bodenssự khô cạn của đất
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh khoa học
Từ này thường dùng để mô tả quá trình mất nước trong môi trường tự nhiên hoặc cơ thể.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'austrocknen' (khô cạn) và hậu tố '-ung' (hành động).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, nông nghiệp hoặc chăm sóc da.
Phân tích từ
aus-
ra khỏi
prefixtrocknen
khô
root-ung
hành động
suffixTừ Điển Đức Việt