Austrocknung

/ˈaʊ̯stʁɔknʊŋ/
sự khô cạn

Die Austrocknung der Haut kann zu Rissen führen.

Sự khô cạn của da có thể dẫn đến nứt.


chung

Sự mất nước hoặc mất ẩm, thường dẫn đến khô cạn hoặc hư hỏng.

Die Austrocknung des Bodens durch die Sonne.

Mặt đất khô cạn do ánh nắng mặt trời.

Austrocknung der Haut durch zu viel Seife.

Da khô cạn do sử dụng quá nhiều xà phòng.

Thường dùng để mô tả sự mất nước hoặc mất ẩm trong môi trường tự nhiên hoặc cơ thể.

Cụm từ kết hợp

Austrocknung der Hautsự khô cạn của daAustrocknung des Bodenssự khô cạn của đất

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh khoa học

Từ này thường dùng để mô tả quá trình mất nước trong môi trường tự nhiên hoặc cơ thể.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'austrocknen' (khô cạn) và hậu tố '-ung' (hành động).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, nông nghiệp hoặc chăm sóc da.

Phân tích từ

aus-
ra khỏi
prefix
+
trocknen
khô
root
+
-ung
hành động
suffix
Từ Điển Đức Việt