abmelden

/apˈmɛldn̩/
verbTrung cấp
trang trọngthông thường

Hủy đăng ký hoặc thoát khỏi một dịch vụ, tài khoản, hoặc sự kiện.

Er hat sich vom Newsletter abgemeldet.

Anh ấy đã hủy đăng ký nhận tin.

Sie müssen sich rechtzeitig vom Seminar abmelden.

Bạn phải hủy đăng ký hội thảo kịp thời.

💡

Dùng cho việc hủy đăng ký tài khoản, dịch vụ, hoặc sự kiện.

Cụm từ kết hợp

sich vom Kurs abmeldenhủy đăng ký khóa họcsich vom Newsletter abmeldenhủy đăng ký nhận tinsich vom Seminar abmeldenhủy đăng ký hội thảo

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'abmelden' khi muốn hủy đăng ký một dịch vụ hoặc sự kiện.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ tiền tố 'ab-' (bỏ, thoát) và động từ 'melden' (thông báo).

📝Ghi chú sử dụng

Dùng chủ yếu trong ngữ cảnh chính thức hoặc giao tiếp hàng ngày.

Phân tích từ

ab-
bỏ, thoát
prefix
+
melden
thông báo
root
Từ Điển Đức Việt