abfahren

/apˈfaːʁən/
verbTrung cấp
thông thường

Đi đi, rời đi, khởi hành

Wir müssen jetzt abfahren.

Chúng ta phải đi ngay bây giờ.

💡

Dùng để chỉ hành động rời đi hoặc khởi hành.

thông thường

Đánh giá, kiểm tra

Der Mechaniker hat das Auto abgefahren.

Thợ cơ khí đã kiểm tra xe.

💡

Dùng trong ngữ cảnh kiểm tra hoặc đánh giá một vật.

Cụm từ kết hợp

abfahren lassencho điabfahren könnencó thể đi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

abfahren lassencụm từ
cho đi
abfahren könnencụm từ
có thể đi

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh đi đi

Từ 'abfahren' thường dùng để chỉ hành động rời đi hoặc khởi hành.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Đức, từ 'ab-' (rời đi) và 'fahren' (đi).

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh đi đi hoặc khởi hành, cũng có thể dùng để chỉ kiểm tra.

Phân tích từ

ab-
rời đi
prefix
+
fahren
đi
root
Từ Điển Đức Việt