Augenblick
/ˈaʊ̯ɡn̩ˌblɪk/một khoảnh khắc ngắn, một thời điểm ngắn ngủi
In diesem Augenblick wusste ich, dass ich richtig gehandelt hatte.
Ở khoảnh khắc đó, tôi biết mình đã làm đúng.
Thường dùng để chỉ một thời điểm ngắn ngủi, có thể là hiện tại hoặc quá khứ.
ngay lập tức, ngay tức thì (dùng trong câu hỏi hoặc yêu cầu)
Kannst du mir einen Augenblick helfen?
Bạn có thể giúp tôi ngay tức thì không?
Dùng để yêu cầu sự giúp đỡ hoặc sự chú ý ngay lập tức.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong câu hỏi
Khi dùng 'Augenblick' trong câu hỏi, nó thường mang nghĩa 'ngay tức thì' hoặc 'một khoảnh khắc'.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt với 'Moment'
'Augenblick' thường ngắn hơn 'Moment' và thường dùng trong các tình huống thông thường.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'Augen' (mắt) và 'Blick' (cái nhìn), nghĩa đen là 'cái nhìn của mắt', ám chỉ một khoảnh khắc ngắn ngủi.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng trong các tình huống thông thường để chỉ một thời điểm ngắn ngủi hoặc để yêu cầu sự chú ý ngay lập tức.