weg

/veːk/
prepositionadverbnounCơ bản đường đi
trang trọng

Đường đi hoặc hành trình từ một nơi đến nơi khác.

Der Weg zum Erfolg ist lang.

Con đường đến thành công rất dài.

💡

Thường được sử dụng để chỉ đường đi vật lý hoặc một quá trình phát triển.

thông thường

Cách thức hoặc phương pháp để làm gì đó.

Es gibt keinen einfachen Weg, das Problem zu lösen.

Không có cách đơn giản để giải quyết vấn đề này.

💡

Dùng để chỉ phương pháp hoặc cách tiếp cận.

Cụm từ kết hợp

den Weg gehenđi theo đườngauf dem Weg seinđang trên đường đi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng 'Weg' trong ngữ cảnh

Từ này thường được sử dụng để chỉ đường đi vật lý hoặc một quá trình phát triển.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'Weg' và 'Straße'

'Weg' thường chỉ đường đi ngắn hơn hoặc đường mòn, còn 'Straße' là đường lớn hơn, thường được xây dựng.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Đức, có nghĩa ban đầu là 'đường đi' hoặc 'hành trình'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'Weg' có thể dùng như một danh từ hoặc một từ chỉ phương pháp hoặc cách tiếp cận.

Phân tích từ

Weg
đường đi
root
Từ Điển Đức Việt