Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

Pfad

/p͡faːt/
noun★Trung cấp— con đường
thông thường

Một con đường hẹp, thường là đường mòn hoặc đường đi trong rừng hoặc khu vực hoang dã.

Der Wanderer entdeckte einen versteckten Pfad, der ihn zu einer versteckten Quelle führte.

Người đi bộ phát hiện một con đường mòn ẩn, dẫn anh ta đến một nguồn nước ẩn.

💡

Thường dùng để chỉ đường đi trong tự nhiên, không phải đường chính.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Trong lập trình, một đường dẫn đến một tệp hoặc thư mục trên máy tính.

Der Pfad zur Datei lautet C:\Users\Name\Dokumente\Projekt.txt.

Đường dẫn đến tệp là C:\Users\Name\Dokumente\Projekt.txt.

💡

Trong ngữ cảnh này, 'Pfad' tương đương với 'path' trong tiếng Anh.

Cụm từ kết hợp

einen Pfad findentìm thấy một con đườngeinen Pfad beschreitenđi theo một con đường

Từ đồng nghĩa

WegStraßeRoute

Từ trái nghĩa

EndeZiel

Cụm từ liên quan

den Pfad verlassencụm từ
bỏ đường đi
auf dem Pfad der Tugend bleibencụm từ
giúp đỡ người khác

💡Mẹo hay

Sử dụng 'Pfad' trong ngữ cảnh tự nhiên

Thường dùng để chỉ đường đi trong rừng hoặc khu vực hoang dã, không phải đường chính.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'Pfad' và 'Straße'

'Pfad' thường dùng cho đường hẹp hoặc đường mòn, còn 'Straße' dùng cho đường chính.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Đức, có nghĩa ban đầu là 'con đường' hoặc 'đường đi'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, 'Pfad' thường dùng để chỉ đường hẹp hoặc đường mòn, khác với 'Straße' (đường chính). Trong lập trình, nó tương đương với 'path' trong tiếng Anh.

Phân tích từ

Pfad
con đường
root
Từ Điển Đức Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.