Looking up...
Một con đường hẹp, thường là đường mòn hoặc đường đi trong rừng hoặc khu vực hoang dã.
Der Wanderer entdeckte einen versteckten Pfad, der ihn zu einer versteckten Quelle führte.
Người đi bộ phát hiện một con đường mòn ẩn, dẫn anh ta đến một nguồn nước ẩn.
Thường dùng để chỉ đường đi trong tự nhiên, không phải đường chính.
Trong lập trình, một đường dẫn đến một tệp hoặc thư mục trên máy tính.
Der Pfad zur Datei lautet C:\Users\Name\Dokumente\Projekt.txt.
Đường dẫn đến tệp là C:\Users\Name\Dokumente\Projekt.txt.
Trong ngữ cảnh này, 'Pfad' tương đương với 'path' trong tiếng Anh.
Thường dùng để chỉ đường đi trong rừng hoặc khu vực hoang dã, không phải đường chính.
'Pfad' thường dùng cho đường hẹp hoặc đường mòn, còn 'Straße' dùng cho đường chính.
Từ gốc tiếng Đức, có nghĩa ban đầu là 'con đường' hoặc 'đường đi'.
Trong tiếng Đức, 'Pfad' thường dùng để chỉ đường hẹp hoặc đường mòn, khác với 'Straße' (đường chính). Trong lập trình, nó tương đương với 'path' trong tiếng Anh.