Looking up...
Một mục tiêu hoặc điều gì đó mà người ta cố gắng đạt được.
Sie hat sich ein neues Ziel gesetzt: einen Marathon zu laufen.
Cô ấy đã đặt cho mình một mục tiêu mới: chạy marathon.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc chuyên nghiệp.
Trong thể thao, vị trí mà cầu thủ hoặc đội bóng cố gắng ghi bàn.
Der Stürmer schoss das Tor direkt aufs Ziel.
Tiền đạo đã sút bóng trực tiếp vào mục tiêu.
Trong bóng đá, từ này thường chỉ đến khung thành.
Từ 'Ziel' thường được sử dụng để nói về mục tiêu cá nhân hoặc chuyên nghiệp.
Khi sử dụng 'Ziel', hãy đảm bảo rằng mục tiêu của bạn được định nghĩa rõ ràng và có thể đo lường.
Từ gốc từ tiếng Đức trung cổ 'ziel' có nghĩa là 'mục tiêu' hoặc 'điểm đến'.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc chuyên nghiệp để chỉ một mục tiêu hoặc điều gì đó mà người ta cố gắng đạt được.