Looking up...
Làm sai lầm, đi theo con đường sai, hoặc có một ý kiến sai lầm về một vấn đề nào đó.
Er glaubt, dass er mit wenig Arbeit reich wird. Das ist doch ein Holzweg!
Anh ta tin rằng anh ta sẽ giàu có với ít lao động. Đó là một điều không thể nào xảy ra!
Wenn du denkst, dass du ohne Vorbereitung die Prüfung bestehst, bist du auf dem Holzweg.
Nếu bạn nghĩ rằng bạn sẽ đỗ kỳ thi mà không cần chuẩn bị, thì bạn đang đi nhầm đường.
Thường được sử dụng để chỉ một ý kiến hoặc hành động không hợp lý hoặc không thực tế.
Thường được sử dụng để chỉ ra một sai lầm hoặc một ý kiến không hợp lý.
Đây là một thành ngữ thông tục, nên không nên sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc trong các cuộc trò chuyện nghiêm túc.
Từ gốc từ tiếng Đức, trong đó 'Holzweg' ban đầu chỉ một con đường rừng, và 'sein' là động từ 'to be'. Nói chung, nó ám chỉ đi theo một con đường không dẫn đến đâu.
Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường để chỉ ra một sai lầm hoặc một ý kiến không hợp lý.